Chào mừng quý khách hàng, nhà thầu và các đối tác đã quay trở lại với chuyên mục cập nhật giá vật liệu xây dựng của chúng tôi. Trong bối cảnh thị trường biến động không ngừng, việc nắm bắt chính xác bảng giá sắt khung sắt thép xây dựng mỗi ngày là yếu tố then chốt quyết định đến hiệu quả chi phí và tiến độ của mọi công trình. Hiểu được điều đó, đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn làm việc hết mình để mang đến cho bạn những thông tin báo giá nhanh chóng, minh bạch và đáng tin cậy nhất, cập nhật liên tục trong ngày 08/12/2025.
Bài viết hôm nay không chỉ cung cấp bảng giá chi tiết từ các thương hiệu hàng đầu như Hòa Phát, Việt Nhật, Miền Nam mà còn đi sâu phân tích xu hướng thị trường, giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng thông minh và tiết kiệm nhất.
Bảng giá sắt thép xây dựng chi tiết cập nhật 08/12/2025
Dưới đây là bảng báo giá sắt thép xây dựng được chúng tôi tổng hợp trực tiếp từ các nhà máy sản xuất và các nhà phân phối cấp 1 lớn trên toàn quốc. Mức giá này có thể thay đổi tùy theo khu vực và khối lượng đặt hàng. Để có báo giá chính xác nhất cho công trình của mình, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua hotline của chúng tôi.
Lưu ý quan trọng: Đơn giá trong bảng dưới đây được tính theo VNĐ, chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển.
1. Bảng giá thép xây dựng Hòa Phát
Hòa Phát là thương hiệu thép chiếm thị phần số 1 tại Việt Nam, nổi tiếng với chất lượng ổn định, sản phẩm đa dạng và độ bền vượt trội, được tin dùng cho các công trình trọng điểm quốc gia.
| Loại Thép | Quy Cách | Đơn Giá (VNĐ/kg) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Thép cuộn | CB240-T (Ø6, Ø8) | 14.250 | Hàng giao theo cân |
| Thép thanh vằn | CB300-V (Ø10) | 94.500 (đ/cây) | ~6.2kg/cây |
| Thép thanh vằn | CB300-V (Ø12) | 134.500 (đ/cây) | ~8.99kg/cây |
| Thép thanh vằn | CB300-V (Ø14) | 183.000 (đ/cây) | ~12.1kg/cây |
| Thép thanh vằn | CB300-V (Ø16) | 239.000 (đ/cây) | ~15.8kg/cây |
| Thép thanh vằn | CB300-V (Ø18) | 302.000 (đ/cây) | ~20.0kg/cây |
| Thép thanh vằn | CB400-V (Ø20) | 373.000 (đ/cây) | ~24.7kg/cây |
2. Bảng giá sắt thép Việt Nhật (Vina Kyoei)
Thép Việt Nhật (sản xuất bởi Vina Kyoei) được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại của Nhật Bản. Sản phẩm nổi bật với khả năng chịu lực, chống ăn mòn và độ dẻo dai cao, đặc biệt phù hợp với các công trình ven biển hoặc yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
| Loại Thép | Quy Cách | Đơn Giá (VNĐ/kg) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Thép cuộn | CB240-T (Ø6, Ø8) | 14.350 | Hàng giao theo cân |
| Thép thanh vằn | CB300-V (Ø10) | 96.000 (đ/cây) | ~6.2kg/cây |
| Thép thanh vằn | CB300-V (Ø12) | 136.500 (đ/cây) | ~8.99kg/cây |
| Thép thanh vằn | CB300-V (Ø14) | 185.500 (đ/cây) | ~12.1kg/cây |
| Thép thanh vằn | CB300-V (Ø16) | 242.000 (đ/cây) | ~15.8kg/cây |
| Thép thanh vằn | CB300-V (Ø18) | 305.500 (đ/cây) | ~20.0kg/cây |
| Thép thanh vằn | CB400-V (Ø20) | 377.000 (đ/cây) | ~24.7kg/cây |
3. Bảng giá sắt thép Miền Nam (VNSteel)
Là một trong những thương hiệu thép lâu đời và uy tín tại Việt Nam, thép Miền Nam (VNSteel) có mức giá cạnh tranh và chất lượng được kiểm định nghiêm ngặt. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình dân dụng và dự án có ngân sách hợp lý.
| Loại Thép | Quy Cách | Đơn Giá (VNĐ/kg) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Thép cuộn | CB240-T (Ø6, Ø8) | 14.150 | Hàng giao theo cân |
| Thép thanh vằn | CB300-V (Ø10) | 93.800 (đ/cây) | ~6.2kg/cây |
| Thép thanh vằn | CB300-V (Ø12) | 133.500 (đ/cây) | ~8.99kg/cây |
| Thép thanh vằn | CB300-V (Ø14) | 181.500 (đ/cây) | ~12.1kg/cây |
| Thép thanh vằn | CB300-V (Ø16) | 237.000 (đ/cây) | ~15.8kg/cây |
| Thép thanh vằn | CB300-V (Ø18) | 300.000 (đ/cây) | ~20.0kg/cây |
| Thép thanh vằn | CB400-V (Ø20) | 370.000 (đ/cây) | ~24.7kg/cây |
Phân Tích Xu Hướng Thị Trường Sắt Thép Hiện Nay
Trong những tuần gần đây, giá sắt thép xây dựng trong nước có xu hướng đi ngang và chững lại sau một thời gian biến động mạnh. Theo ghi nhận của chúng tôi, nhiều nhà máy đã không điều chỉnh giá bán trong các đợt công bố giá gần nhất.
Nguyên nhân của xu hướng này đến từ đâu?
- Giá nguyên liệu đầu vào thế giới: Giá quặng sắt và thép phế liệu trên thị trường toàn cầu đã hạ nhiệt, giảm áp lực lên chi phí sản xuất của các doanh nghiệp trong nước.
- Nhu cầu thị trường nội địa: Sức cầu xây dựng có dấu hiệu chậm lại do một số dự án bất động sản đang trong giai đoạn chờ đợi chính sách và nguồn vốn mới. Mùa mưa ở một số khu vực cũng ảnh hưởng đến tiến độ thi công, làm giảm nhu cầu tiêu thụ sắt thép tạm thời.
- Tồn kho: Lượng tồn kho tại các nhà máy và nhà phân phối đang ở mức ổn định, đủ để đáp ứng nhu cầu thị trường mà không gây ra tình trạng khan hàng, sốt giá.
Vậy có nên mua sắt thép vào thời điểm này không?
Với kinh nghiệm 15 năm trong ngành, chúng tôi nhận định đây là thời điểm khá tốt để mua sắt thép cho các công trình đang và sắp triển khai. Mức giá hiện tại đã ổn định và khó có khả năng giảm sâu hơn trong ngắn hạn. Việc mua vào lúc này giúp các nhà thầu chủ động được nguồn vật tư và tối ưu hóa chi phí trước khi thị trường có thể bước vào một chu kỳ tăng giá mới vào cuối năm, khi nhu cầu xây dựng tăng cao trở lại.
So Sánh Các Thương Hiệu Sắt Thép Hàng Đầu: Hòa Phát, Việt Nhật, Miền Nam
Việc lựa chọn thương hiệu sắt thép phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, vị trí địa lý và ngân sách của từng công trình.
Thép Hòa Phát
- Ưu điểm: Chất lượng đồng đều, hệ thống phân phối rộng khắp cả nước, dễ dàng tìm mua. Mác thép đa dạng, đáp ứng mọi tiêu chuẩn xây dựng từ dân dụng đến công nghiệp. Là lựa chọn an toàn và tin cậy.
- Nhược điểm: Giá thường cao hơn một chút so với một số thương hiệu khác do chi phí thương hiệu và chất lượng được đảm bảo.
Thép Việt Nhật (Vina Kyoei)
- Ưu điểm: Nổi tiếng về độ bền, khả năng chịu uốn và chống oxy hóa cực tốt nhờ công nghệ Nhật Bản. Thường được ưu tiên cho các công trình cao tầng, cầu cảng, công trình ven biển.
- Nhược điểm: Giá thành cao nhất trong phân khúc. Mạng lưới phân phối có thể không rộng bằng Hòa Phát ở một số tỉnh thành xa.
Thép Miền Nam (VNSteel)
- Ưu điểm: Giá cả rất cạnh tranh, là giải pháp tối ưu chi phí. Chất lượng sản phẩm vẫn đảm bảo theo tiêu chuẩn Việt Nam, rất phổ biến cho các công trình nhà ở dân dụng. Có thế mạnh phân phối tại thị trường phía Nam.
- Nhược điểm: So với hai thương hiệu trên, độ nhận diện thương hiệu ở các tỉnh phía Bắc có thể thấp hơn.
Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp (FAQ) Về Bảng Giá Sắt Khung
1. Bảng giá sắt khung đã bao gồm thuế VAT chưa?
Câu trả lời là chưa. Bảng giá sắt khung sắt thép xây dựng mà chúng tôi niêm yết ở trên là giá tại nhà máy hoặc kho của nhà phân phối, chưa bao gồm 10% thuế giá trị gia tăng (VAT). Khi xuất hóa đơn đỏ, giá cuối cùng sẽ được cộng thêm khoản thuế này.
2. Công ty có hỗ trợ vận chuyển đến công trình không?
Có. Chúng tôi có hệ thống xe tải chuyên dụng, sẵn sàng hỗ trợ vận chuyển sắt thép đến tận chân công trình trên toàn quốc. Tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khoảng cách vận chuyển, chúng tôi sẽ có chính sách miễn phí hoặc hỗ trợ một phần chi phí vận chuyển cho quý khách.
3. Mua số lượng lớn có được chiết khấu thêm không?
Chắc chắn có. Với các đơn hàng lớn phục vụ cho dự án, nhà thầu, chúng tôi luôn có chính sách chiết khấu đặc biệt. Mức chiết khấu sẽ được tính dựa trên tổng giá trị đơn hàng và sản lượng mua. Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận được báo giá với mức chiết khấu tốt nhất thị trường.
Tải Bảng Giá Sắt Thép Xây Dựng Dạng PDF Mới Nhất
Để tiện cho việc lưu trữ, so sánh và trình duyệt dự toán, chúng tôi đã tổng hợp toàn bộ bảng giá sắt khung sắt thép xây dựng ngày 08/12/2025 vào một file PDF duy nhất. Quý khách vui lòng nhấn vào đường link dưới đây để tải về hoàn toàn miễn phí!
[CTA – Link Tải Bảng Giá Sắt Thép PDF Mới Nhất]
Bài Viết Liên Quan Có Thể Bạn Quan Tâm
- Cách tính khối lượng sắt thép cần thiết cho móng nhà chính xác nhất
- Phân biệt sắt thép Hòa Phát chính hãng và hàng giả, hàng nhái
- Tiêu chuẩn thép xây dựng Việt Nam TCVN 1651:2018 bạn cần biết
- Nên chọn thép cuộn hay thép cây cho công trình dân dụng?
